campyloneurum augustifolium

campyloneurum augustifolium

A gardener carefully waters a Campyloneurum augustifolium in a shaded greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại dương xỉ: "campyloneurum augustifolium" tên khoa học của một loài dương xỉ thuộc chi Campyloneurum. Loài này ngắn hơn hẹp hơn so với dương xỉ Florida strap fern (dương xỉ dây Florida). Phân bố từ Florida đến Tây Ấn, Mexico phía nam đến Argentina.

dụ sử dụng
  • (Loài dương xỉ campyloneurum augustifolium một loài dương xỉ được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu loài dương xỉ campyloneurum augustifolium cấu trúc độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify campyloneurum augustifolium": xác định loài dương xỉ này.

    • Using a key, the researcher identified the specimen as campyloneurum augustifolium. (Sử dụng khóa phân loại, nhà nghiên cứu đã xác định mẫu vật loài dương xỉ campyloneurum augustifolium.)
  • "cultivation of campyloneurum augustifolium": trồng trọt loài dương xỉ này.

    • Cultivation of campyloneurum augustifolium requires humid conditions. (Việc trồng loài dương xỉ campyloneurum augustifolium đòi hỏi điều kiện ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Campyloneurum (Danh từ): chi thực vật bao gồm các loài dương xỉ, trong đó .
  • Augustifolium (Danh từ): tên loài, bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa " hẹp" (angustus = hẹp, folium = ).
Từ đồng nghĩa
  • Fern: dương xỉ (tên chung cho nhóm thực vật này).
  • Strap fern: dương xỉ dây (một nhóm dương xỉ dài, hẹp, nhưng ngắn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Leaf structure: cấu trúc (thường được dùng để mô tả đặc điểm của loài dương xỉ này).
    • The leaf structure of campyloneurum augustifolium is adapted to dry conditions. (Cấu trúc của loài dương xỉ campyloneurum augustifolium thích nghi với điều kiện khô hạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này.